lăn lộn

verb
  1. to toss about; to throw oneself about

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lăn lộn"

lăn lộn
Một chú chó con vui đùa lăn lộn trên thảm cỏ xanh.